1 Tệ bằng bao nhiêu tiền Việt? Đồng nhân dân tệ là gì? Trung Quốc là một quốc gia có sức ảnh hưởng lớn trên toàn thế giới. Như vậy, tỷ giá đồng nhân dân tệ đang được rất nhiều người đặc biệt quan tâm. Để hiểu hơn về cách chuyển đổi tiền nhân dân tệ Trung Quốc thì hãy cùng Kinhteluatvcu.edu.vn tham khảo ngay nội dung bên dưới sau đây nhé!
Nội Dung Bài Viết
- 1 Tìm hiểu về đơn vị tiền tệ Trung Quốc
- 2 Các mệnh giá nhân dân tệ Trung Quốc
- 3 Quy đổi 1 tệ bằng bao nhiêu tiền Việt
- 4 Cách đổi nhân dân tệ sang tiền Việt Nam trực tuyến
- 5 Bảng so sánh tỷ giá nhân dân tệ giữa các ngân hàng Việt Nam
- 6 Tỷ giá đồng Nhân Dân Tệ (CNY) với các đơn vị tiền tệ khác
- 7 Đổi nhân dân tệ ở đâu uy tín, giá tốt nhất
- 8 Lưu ý khi chuyển đổi đồng nhân dân tệ
- 9 Cách phân biệt đồng nhân dân tệ thật hay giả
- 10 Một số câu hỏi liên quan về chuyển đổi đồng nhân dân tệ
Tìm hiểu về đơn vị tiền tệ Trung Quốc
Tên gọi chính thức của đơn vị tiền tệ ở nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa là Đồng Nhân dân tệ, được viết bằng chữ Hán giản thể là 人民币 và bính âm là rénmín bì. Theo tiêu chuẩn ISO-4217, tên viết tắt chính thức của đồng tiền này là CNY, nhưng thường được ký hiệu là RMB và có biểu tượng là ¥.
Do đó, có khả năng nhầm lẫn với biểu tượng của đồng Yên Nhật. Đồng Nhân dân tệ được đếm bằng đơn vị nguyên đối với tiền giấy và đơn vị giác hoặc phân đối với tiền kim loại. Một nguyên tương đương với mười giác và một giác tương đương với mười phân.
Các mệnh giá nhân dân tệ Trung Quốc
Trung Quốc hiện đang sử dụng hai loại tiền gồm tiền giấy và tiền xu với các mệnh giá như sau:
- Tiền giấy có mệnh giá: 1 tệ, 2 tệ, 5 tệ, 10 tệ, 20 tệ, 50 tệ và 100 tệ.
- Tiền xu có mệnh giá: 1 hào, 2 hào, 5 hào và 1 tệ.
Mức quy đổi nội tệ được xác định như sau: 1 Tệ = 10 Hào; 1 Hào = 10 Xu. Tương tự như đồng tiền thông dụng khác, tờ tiền của Trung Quốc cũng có hình vẽ hoa văn và chân dung của ngài thủ tướng Mao Trạch Đông ở một mặt, mặt còn lại thì có hình vẽ một số danh lam thắng cảnh nổi tiếng ở Trung Quốc thời điểm đó.
Quy đổi 1 tệ bằng bao nhiêu tiền Việt
Tỷ giá quy đổi giữa nhân dân tệ và đồng Việt Nam (VND) luôn biến đổi theo thời gian. Dưới đây là cập nhật tỷ giá mới nhất giữa nhân dân tệ và đồng Việt Nam (VND) ngày hôm nay 23/11/2024:
1 CNY = 3.442,13 VND
Tương tự ta có thể quy đổi các mệnh giá nhân dân tệ sang tiền Việt Nam:
- 10 CNY = 33.980 VND
- 100 CNY = 339.800 VND
- 1000 CNY = 3.398.000 VND
- 10.000 CNY (1 vạn Tệ) = 33.980.000 VND
- 1.000.000 CNY (1 triệu Tệ) = 3.398.000.000 VND
Cách đổi nhân dân tệ sang tiền Việt Nam trực tuyến
Quy đổi nhân dân tệ trên Google
Tỷ giá giữa các đơn vị tiền tệ luôn biến động trên thị trường, do đó, tỷ giá quy đổi sẽ khác nhau tùy thuộc vào thời điểm tra cứu. Dựa trên cập nhật mới nhất về tỷ giá giữa nhân dân tệ và đồng Việt Nam (VND) ngày hôm nay, bạn có thể sử dụng các cách sau để đổi nhân dân tệ sang tiền Việt Nam trực tuyến:
- Sử dụng Google: Google cung cấp chức năng tra cứu tỷ giá thông qua Google Tài chính. Bạn có thể truy cập đường link https://www.google.com/finance/quote/CNY-VND và nhập giá trị ngoại tệ nhân dân tệ mà bạn muốn quy đổi vào mục tìm kiếm. Kết quả sẽ hiển thị tỷ giá mới nhất để bạn tham khảo.
- Sử dụng các trang web quy đổi tiền tệ trực tuyến khác: Có nhiều trang web và công cụ trực tuyến khác nhau mà bạn có thể sử dụng để tra cứu tỷ giá quy đổi giữa nhân dân tệ và đồng Việt Nam. Hãy tìm kiếm trên Internet và chọn một trang web đáng tin cậy để thực hiện quy đổi.
Lưu ý rằng tỷ giá có thể thay đổi liên tục, vì vậy hãy đảm bảo tra cứu tỷ giá mới nhất để có thông tin chính xác và tham khảo.
Đổi tiền nhân dân tệ bằng các ứng dụng quy đổi
Ngoài trang web về tài chính của Google, bạn cũng có thể tra cứu tỷ giá Nhân dân tệ thông qua một số ứng dụng hoặc trang web uy tín khác như:
- Trang web hỗ trợ quy đổi tiền tệ MSN.
- Trang web hỗ trợ quy đổi tiền tệ Exchange-rates.
- Trang web chính thức của các ngân hàng lớn tại Việt Nam như BIDV, Agribank, Vietinbank, Vietcombank, VP Bank, MB Bank,…
- Trang web tham khảo tỷ giá từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
- Trang web hỗ trợ quy đổi tiền tệ CoinMill.
Bên cạnh việc tra cứu tỷ giá Nhân dân tệ sang đồng Việt, bạn cũng có thể tìm hiểu tỷ giá của các đồng ngoại tệ khác trên các trang web này. Ví dụ, bạn có thể tra cứu tỷ giá đô Malaysia sang đồng Việt, tỷ giá đô Úc sang đồng Việt, và những đồng ngoại tệ khác.
Bảng so sánh tỷ giá nhân dân tệ giữa các ngân hàng Việt Nam
Mỗi địa điểm hoặc ngân hàng bạn chọn sẽ có tỷ giá quy đổi và phí chuyển đổi từ nhân dân tệ sang đồng Việt khác nhau. Dưới đây là một số tỷ giá tham khảo tại một số ngân hàng lớn ngày hôm nay:
Ngân hàng Vietcombank:
- Tỷ giá mua tiền mặt: 3.339 VND
- Tỷ giá mua chuyển khoản: 3.373 VND
- Tỷ giá bán: 3.482 VND
Ngân hàng BIDV:
- Tỷ giá mua chuyển khoản: 3.364 VND
- Tỷ giá bán: 3.476 VND
Ngân hàng Vietinbank:
- Tỷ giá mua chuyển khoản: 3.375 VND
- Tỷ giá bán: 3.485 VND
Ngân hàng SHB:
- Tỷ giá mua chuyển khoản: 3.388 VND
- Tỷ giá bán: 3.464 VND
Ngân hàng Citibank:
- Tỷ giá mua chuyển khoản: 3.274 VND
- Tỷ giá bán tiền mặt: 3.715 VND
Lưu ý rằng các tỷ giá này chỉ là tham khảo và có thể thay đổi. Để biết tỷ giá chính xác và phí chuyển đổi tại từng ngân hàng hoặc địa điểm, hãy liên hệ trực tiếp với ngân hàng hoặc cung cấp dịch vụ tài chính tương ứng.
Tỷ giá đồng Nhân Dân Tệ (CNY) với các đơn vị tiền tệ khác
Dưới đây là bảng tỷ giá giữa đồng Nhân Dân Tệ (CNY) và một số đồng tiền khác để bạn tham khảo:
Nhân Dân Tệ (¥) | Chuyển đổi |
Nhân Dân Tệ / Đô la Mỹ | 1 USD = 6,5 CNY |
Nhân Dân Tệ / Euro | 1 EUR = 8,0 CNY |
Nhân Dân Tệ/ Bảng Anh | 1 GBP = 8,8 CNY |
Nhân dân tệ/ Ringgit Malaysia | 1 RM = 1,6 CNY |
Nhân Dân Tệ / Đô la Đài Loan | 1 TWD = 0,2 CNY |
Nhân Dân Tệ / Yên Nhật | 1 Yên = 0,1 CNY |
Nhân Dân Tệ / Won Hàn | 160 Won = 1 CNY |
Nhân Dân Tệ / Đô la Australia | 1 AUD = 4,9 CNY |
Nhân Dân Tệ / Đô la Canada | 1 CAD = 5,1 CNY |
Nhân Dân Tệ / Rup Nga | 10 RUB = 1 CNY |
Nhân Dân Tệ / Đô la Sing | 1 SGD = 4,9 CNY |
Đổi nhân dân tệ ở đâu uy tín, giá tốt nhất
Với nhu cầu đổi nhân dân tệ ngày càng tăng, có nhiều địa chỉ đổi tiền xuất hiện trên thị trường. Dưới đây là một số địa chỉ đổi tiền được người dùng tin tưởng và có giá tốt mà bạn có thể tham khảo:
- Ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV, Vietinbank, Techcombank đều cung cấp dịch vụ đổi tiền ngoại tệ.
- Các tiệm vàng được cấp phép và tuân thủ quy định pháp luật về đổi tiền.
Lưu ý khi chuyển đổi đồng nhân dân tệ
Lưu ý khi chuyển đổi đồng nhân dân tệ:
- Nếu bạn có ý định du lịch đến Trung Quốc, nên chuyển đổi tiền Việt sang đồng nhân dân tệ trước. Vì khi ở Trung Quốc, quy trình chuyển đổi sẽ phức tạp hơn và tỷ giá có thể cao hơn so với Việt Nam.
- Mỗi người chỉ được phép mang tối đa 5.000 USD tiền mặt từ Việt Nam sang Trung Quốc. Nếu muốn mang số tiền lớn hơn, bạn phải khai báo với hải quan.
- Khi đổi tiền, nên ưu tiên quy đổi các mệnh giá nhỏ để dễ dàng thanh toán.
- Tại một số khu du lịch miền Bắc và Tây Trung Quốc, họ không chấp nhận tiền xu. Vì vậy, bạn phải thanh toán bằng thẻ ATM quốc tế hoặc tiền mặt.
Chú ý rằng thông tin trên có thể thay đổi theo thời gian và địa điểm, vì vậy hãy liên hệ trực tiếp với các địa chỉ đổi tiền hoặc ngân hàng để biết thông tin chi tiết và cập nhật.
Cách phân biệt đồng nhân dân tệ thật hay giả
Để đảm bảo việc đổi tiền Nhân Dân Tệ mà không bị lừa dối, dưới đây là một số lưu ý để phân biệt tiền thật và giả:
- Yêu cầu nhận tiền mới khi đổi tiền Nhân Dân Tệ, vì những đồng tiền cũ sẽ khó phân biệt giữa thật và giả.
- Kiểm tra tờ tiền dưới ánh sáng, nếu các đường nét rõ ràng, sắc nét và thanh mảnh, thì đó là tiền thật.
- Tiền thật khi bị ẩm ướt vẫn giữ được đường nét và hình ảnh rõ ràng, không bị mờ. Trong khi đó, tiền giả gặp nước sẽ nhạt màu và không rõ ràng.
- Trên hình chủ tịch Mao Trạch Đông, có một đường viền và khi sờ vào, sẽ có độ nhám nhất định. Tiền giả sẽ trơn và không có độ nhám.
- Chất liệu in tiền Nhân Dân Tệ giả thường kém chất lượng, dễ bị giãn, bong mực. Trong khi đó, tiền thật có cảm giác dai, chắc chắn và mực in bền màu.
Lưu ý rằng đây chỉ là một số lưu ý cơ bản và để đảm bảo an toàn, nên tham khảo thông tin từ các nguồn tin cậy và có kinh nghiệm trong việc phân biệt tiền thật và giả.
Một số câu hỏi liên quan về chuyển đổi đồng nhân dân tệ
1 nhân dân tệ = vnd hôm nay? 20 tệ bằng bao nhiêu tiền Việt?
1 tệ (CNY) = 3.349,22 VND
20 tệ (CNY) = 66.984,41 VND
50 tệ bằng bao nhiêu tiền Việt
50 tệ (CNY) = 167.461,03 VND
100 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu tiền Việt Nam
100 tệ (CNY) = 334.922,06 VND
300 tệ bằng bao nhiêu tiền Việt
300 tệ (CNY) = 1.004.766,19 VND
500 tệ bằng bao nhiêu tiền Việt
500 tệ (CNY) = 1.674.610,32 VND
Bài viết trên đây Kinhteluatvcu đã cung cấp tất cả các thông tin có liên quan đến đơn vị tiền tệ Trung Quốc. Hy vọng qua nội dung trên có thể giúp bạn biết được cách quy đổi “1 Tệ bằng bao nhiêu tiền Việt Nam?”. Đừng quên theo dõi chúng tôi để biết thêm nhiều đơn vị của nhiều nước khác trên thế giới và cách phân biệt tiền thật hay tiền giả.
Doãn Triết Trí Là Một Chuyên Gia Trong Lĩnh Vực Tài Chính. Muốn Chia Sẻ Những Kiến Thức Mới Nhất Về Các Vấn Đến Liên Quan Đến Tài Chính Bao Gồm Tiền Tệ, Thị Trường, Tỷ Gía,.. Đến Với Các Độc Gỉa Trên Toàn Thế Giới